computer peripheral

Học thuật
Thân thiện
computer peripheral

A student connects a new computer peripheral to their laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị ngoại vi: Một thiết bị điện tử bên ngoài được kết nối với đơn vị xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, thường thông qua cáp hoặc kết nối không dây, để mở rộng chức năng của máy tính. không phải phần thiết yếu cho hoạt động cơ bản của máy tính nhưng bổ sung các khả năng nhập, xuất hoặc lưu trữ dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A printer is a common computer peripheral. (Máy in một thiết bị ngoại vi máy tính phổ biến.)
    • You need to install the driver for the new computer peripheral. (Bạn cần cài đặt trình điều khiển cho thiết bị ngoại vi máy tính mới.)
    • The shop sells various computer peripherals like scanners and webcams. (Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị ngoại vi máy tính như máy quét webcam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essential peripheral": thiết bị ngoại vi thiết yếu (thường được coi quan trọng cho một tác vụ cụ thể).

    • For graphic designers, a high-quality monitor is an essential peripheral. (Đối với nhà thiết kế đồ họa, màn hình chất lượng cao một thiết bị ngoại vi thiết yếu.)
  • "To connect a peripheral": kết nối một thiết bị ngoại vi.

    • Make sure the computer is off before you connect the peripheral. (Hãy đảm bảo máy tính đã tắt trước khi bạn kết nối thiết bị ngoại vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripheral (adj): ngoại vi, thuộc về vòng ngoài.
    • That's a peripheral issue, not our main concern. (Đó một vấn đề ngoại vi, không phải mối quan tâm chính của chúng ta.)
  • Peripheral device (n): thiết bị ngoại vi (cùng nghĩa với "computer peripheral").
Từ đồng nghĩa
  • External device: thiết bị bên ngoài.
  • Auxiliary equipment: thiết bị phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer peripheral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "computer peripheral")

computer peripheral

A student connects a new computer peripheral to their laptop.

Noun
  1. thiết bị ngoại vi (thiết bị điện tử được kết nối bởi dây cáp tới CPU của máy tính.)

Từ đồng nghĩa